bộc phá
Định nghĩa
Danh từ:
- Thuốc nổ, khối thuốc nổ: Một khối chất nổ được chế tạo sẵn, thường dùng trong quân sự hoặc xây dựng để phá hủy mục tiêu.
- Mìn, bộc phá: Một loại vũ khí hoặc công cụ chứa thuốc nổ, được kích hoạt để gây nổ.
Động từ:
- Đánh bằng bộc phá, phá hủy bằng thuốc nổ: Hành động sử dụng khối thuốc nổ để làm nổ tung, phá hủy một vật thể hoặc công trình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Bộ đội công binh đã đặt một khối bộc phá dưới chân cầu.
- Tiếng nổ của bộc phá vang lên dữ dội.
Động từ:
- Họ dự định bộc phá toàn bộ tòa nhà cũ để xây mới.
- Quân ta đã bộc phá thành công cứ điểm của địch.
Các cách sử dụng nâng cao
"bộc phá cảm tử": Chỉ hành động của một người mang theo chất nổ và tự kích nổ, thường với mục đích tấn công.
- Kẻ khủng bố đã thực hiện một vụ bộc phá cảm tử tại quảng trường.
"tính bộc phá": (Nghĩa chuyển) Chỉ tính cách nóng nảy, dễ bùng nổ cảm xúc một cách đột ngột.
- Anh ấy có tính bộc phá, rất dễ nổi nóng.
Biến thể và từ liên quan
- Thuốc nổ (danh từ): Chất gây nổ nói chung.
- Mìn (danh từ): Vũ khí nổ thường được chôn hoặc đặt ngầm.
- Chất nổ (danh từ): Các hợp chất hóa học có khả năng gây nổ.
- Phá hủy (động từ): Làm hư hại, đổ vỡ hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: khối nổ, mìn, thuốc nổ.
- Động từ: cho nổ, đánh mìn, phá bằng nổ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
"Sức công phá như bộc phá": (Nghĩa bóng) Miêu tả sức mạnh, ảnh hưởng lớn và dữ dội.
- Bài viết của anh ấy có sức công phá như bộc phá, khiến dư luận xôn xao.
"Đặt bộc phá": Hành động đặt khối thuốc nổ vào vị trí cần phá hủy.
- Nhiệm vụ của tổ công binh là đặt bộc phá vào các trụ cầu.